định ngữ

định ngữ

Trong câu này, "màu xanh" là định ngữ bổ nghĩa cho danh từ "ngôi nhà".

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Thành phần phụ trong câu bổ nghĩa cho danh từ hoặc cụm danh từ: "Định ngữ" một bộ phận của câu hoặc cụm từ, chức năng làm nghĩa, miêu tả đặc điểm, tính chất, số lượng, sự sở hữu... cho danh từ (hoặc cụm danh từ) đi kèm.
    • Từ đồng nghĩa với "thuộc ngữ" trong cách phân tích cú pháp truyền thống: Trong một số tài liệu ngôn ngữ học , "định ngữ" được dùng với nghĩa tương đương "thuộc ngữ".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Ngôi nhà màu xanh" – Trong cụm từ này, "màu xanh" định ngữ bổ sung ý nghĩa miêu tả cho danh từ "ngôi nhà".
    • "Ba quyển sách" – Từ "quyển" định ngữ chỉ đơn vị, bổ nghĩa cho danh từ "sách".
    • "Chiếc xe của cha tôi" – Cụm từ "của cha tôi" đóng vai trò định ngữ, chỉ quan hệ sở hữu cho danh từ "xe".
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại định ngữ: Trong phân tích ngữ pháp chi tiết, định ngữ có thể được chia thành các loại như định ngữ chỉ lượng ( dụ: , ), định ngữ chỉ loại ( dụ: , ), định ngữ miêu tả ( dụ: , ), định ngữ chỉ xuất ( dụ: , ), định ngữ sở hữu ( dụ: , ).
  • Vị trí của định ngữ: Trong tiếng Việt, định ngữ thường đứng sau danh từ trung tâm bổ nghĩa ( dụ: , ). Tuy nhiên, một số định ngữ chỉ lượng, loại, sở hữu có thể đứng trước ( dụ: , , ).
Biến thể từ gần giống
  • Thuộc ngữ (danh từ): Thuật ngữ được dùng phổ biến hơn trong ngữ pháp tiếng Việt hiện đại với chức năng tương đương "định ngữ", chỉ thành phần phụ bổ nghĩa cho danh từ trung tâm trong cụm danh từ.
  • Bổ ngữ (danh từ): Thành phần phụ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, khác với định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ).
Từ đồng nghĩa
  • Thành phần bổ nghĩa cho danh từ: Cách gọi mô tả chức năng.
  • Thuộc ngữ: Từ đồng nghĩa trực tiếp trong phân tích cú pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ ngữ pháp này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "định ngữ")